Dịch

anceps

danh từ (noun)
/ˈænsɛps/

Nghĩa chính

  1. Âm tiết có thể ngắn hoặc dàidanh từA syllable that can be either short or long.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ancepsDạng gốc (base form)
  2. ancipites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

syllaba ancepsdanh từÂm tiết có trọng lượng không cố định hoặc chưa quyết định
acardiacus ancepsdanh từBào thai dị dạng mà sự phát triển của tim, đầu và tứ chi đều còn thô sơ, được kết nối như một vật ký sinh với một bào thai khác
acardius ancepsdanh từAcardiacus anceps.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhanceps

AI