anasarca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng phù toàn thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Severe generalised oedema.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anasarcaDạng gốc (base form)
- anasarcasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνα-ana-“up to, thoroughly”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa