Dịch

anasarca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng phù toàn thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Severe generalised oedema.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anasarcaDạng gốc (base form)
  2. anasarcasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀνα-ana-“up to, thoroughly”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc anasarca

AI