Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anarchy symbol
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
ɑ
ɹ.
k
i
ˈ
s
ɪ
m
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chữ hoa có giới hạn "A", biểu thị tình trạng hỗn loạn
danh từ
A circumscribed uppercase "A", denoting anarchy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anarchy symbol
Dạng gốc
(base form)
anarchy symbol
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Whoops
,
my
anarchy
symbol
!
AI
1
Chữ hoa có giới hạn "A"
1
Chữ hoa có giới hạn "A"
1
Chữ hoa có giới hạn "A"