Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anaplasic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng bất sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to anaplasia.
Nguồn gốc
(etymology)
anaplasia
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anaplásico
Dị tật
AI
1
Liên quan đến chứng bất sản
1
Liên quan đến chứng bất sản
1
Liên quan đến chứng bất sản