Nghĩa chính
- Quả dứadanh từPineapple.
- Bromelia pinguin, một loại cây có quả ăn đượcdanh từBromelia pinguin, a plant with edible fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ananasDạng gốc (base form)
- ananasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ananasesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýananas
- từ tiếng Phápananas
- từ tiếng Tây Ban Nhaananás
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ananasVí dụ
- , .
- , , / […].