Dịch

ananas

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả dứadanh từPineapple.
  2. Bromelia pinguin, một loại cây có quả ăn đượcdanh từBromelia pinguin, a plant with edible fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ananasDạng gốc (base form)
  2. ananasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ananasesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýananas
  2. từ tiếng Phápananas
  3. từ tiếng Tây Ban Nhaananás

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ananas

Ví dụ

  • , .
  • , , / […].

AI