anamniote
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các động vật có xương sống không phải là động vật có màng ối; một loài lưỡng cư hoặc một con cádanh từAny vertebrate that is not an amniote; an amphibian or a fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anamnioteDạng gốc (base form)
- anamniotesSố nhiều (plural)