Dịch

anamniote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các động vật có xương sống không phải là động vật có màng ối; một loài lưỡng cư hoặc một con cádanh từAny vertebrate that is not an amniote; an amphibian or a fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anamnioteDạng gốc (base form)
  2. anamniotesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI