Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analyzation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem analyze
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
analysis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
analyzation
Dạng gốc
(base form)
analyzation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
analyze
+
-ation
AI
1
Xem analyze
1
Xem analyze
1
Xem analyze