Dịch

analytics

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn giải tích, phương pháp phân tíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The principles governing any of various forms of analysis.
  2. Ngành phân tích dữ liệu, môn phân tích dữ liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Discovery, interpretation, and communication of meaningful patterns in data.

Cụm từ (phrase)

analytics toolCông cụ phân tích
business analyticsPhân tích kinh doanh
data analyticsPhân tích dữ liệu
digital analyticsPhân tích kỹ thuật số
predictive analyticsPhân tích dự đoán
web analyticsPhân tích trang web

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀναλυτικά“science of analysis”

Ví dụ

  • các kết quả phân tích thống kê này có thể giúp bạn quyết định xem lúc này có phải là lúc phân phối thông tin theo những cách khác không

AI