Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
analytical tool
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
n
.
ə
ˈ
l
ɪ
t
.
ə
.
k
ə
l
ˈ
t
u
l
/
Nghĩa chính
1
Công cụ phân tích
danh từ
instrument used for analysis
Ví dụ
Statistical
software
is
an
essential
analytical
tool
for
researchers
.
Phần mềm thống kê là công cụ phân tích thiết yếu cho các nhà nghiên cứu.
AI
1
Công cụ phân tích
1
Công cụ phân tích
1
Công cụ phân tích