Dịch

analytical tool

danh từ (noun)
US/ˌæn.əˈlɪt.ə.kəl ˈtul/

Nghĩa chính

  1. Công cụ phân tíchdanh từinstrument used for analysis

Ví dụ

  • .Phần mềm thống kê là công cụ phân tích thiết yếu cho các nhà nghiên cứu.

AI