Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analytic philosopher
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
n
ə
ˈ
l
ɪ
t
ɪ
k
f
ə
ˈ
l
ɑ
s
ə
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người thực hành triết học phân tích
danh từ
Someone who practices analytic philosophy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
analytic philosopher
Dạng gốc
(base form)
analytic philosopher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người thực hành triết học phân tích
1
Một người thực hành triết học phân tích
1
Một người thực hành triết học phân tích