Nghĩa chính
- Đồng hồ (đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi) có mặt đồng hồ hiển thị thời gian bằng mặt số và kim (mặt đồng hồ truyền thống)danh từA watch (wristwatch or pocket watch) whose watch face displays time by means of a dial and hands (a traditional clock face).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- analogue watchDạng gốc (base form)
- analogue watchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .