Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anal sac
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
n
ə
l
ˈ
s
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anal gland
danh từ
Synonym of anal gland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anal sac
Dạng gốc
(base form)
anal sac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anal gland
AI
1
Đồng nghĩa với anal gland
1
Đồng nghĩa với anal gland
1
Đồng nghĩa với anal gland