Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anagrammatical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép đảo chữ cái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of anagrammatic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anagrammatical
anagram
Phép đảo chữ, thuật đảo chữ
danh từ, động từ
anagrammatic
Phép đảo chữ cái
tính từ
anagrammati
se
Viết theo lối đảo chữ cái
động từ
anagrammati
ze
Viết theo lối đảo chữ cái
động từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Phép đảo chữ cái
1
Phép đảo chữ cái
1
Phép đảo chữ cái