Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anaerobicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acting to kill anaerobic bacteria
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anaerobicide
Nguồn gốc
(etymology)
anaerobicide
+
-al
AI
1
Có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí
1
Có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí
1
Có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí