Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anacoluthic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem anacoluthon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, being, or resembling an anacoluthon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anacoluthistic
Nguồn gốc
(etymology)
anacoluthon
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anacoluthic
anacoluth
on
Câu hoặc mệnh đề không nhất quán về mặt ngữ pháp, đặc biệt là về loại mệnh đề hoặc mệnh đề bổ sung cho mệnh đề đầu tiên
danh từ
anacoluthic
ally
Theo cách anacoluthic
trạng từ
AI
1
Xem anacoluthon
1
Xem anacoluthon
1
Xem anacoluthon