Dịch

anaclastics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khúc xạ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The part of optics that deals with the refraction of light.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khúc xạ học

Ví dụ

  • , ,

AI