Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dioptrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khúc xạ học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the study of the refraction of light, especially by lenses
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dióptrica
giống cái
Dioptrics (nghiên cứu khúc xạ ánh sáng)
AI
1
Khúc xạ học
1
Khúc xạ học
1
Khúc xạ học