Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anacanthous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without thorns or spines.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anacanthobatid
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
acanthous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anacanto
Vô cảm
AI
1
Không gai
1
Không gai
1
Không gai