Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anabolically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp đồng hóa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of anabolism
Nguồn gốc
(etymology)
anabolic
+
-ally
AI
1
Bằng phương pháp đồng hóa
1
Bằng phương pháp đồng hóa
1
Bằng phương pháp đồng hóa