Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
an empire falls
UK
/
ə
n
ˈɛ
m
.
p
aɪ
ə
ˈ
f
ɔː
l
z
/
US
/
ə
n
ˈɛ
m
ˌ
p
aɪ
ɹ ˈ
f
ɔ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Đế chế sụp đổ
Ví dụ
Empires
rise
and
fall
.
Các đế chế hưng thịnh rồi sụp đổ.
Xuất hiện ở từ khác
fall
kết hợp
đế chế sụp đổ
AI
1
Đế chế sụp đổ
1
Đế chế sụp đổ
1
Đế chế sụp đổ