Dịch

an empire falls

UK/ən ˈɛm.paɪə ˈfɔːlz/US/ən ˈɛmˌpaɪɹ ˈfɔlz/

Nghĩa chính

  1. Đế chế sụp đổ

Ví dụ

  • .Các đế chế hưng thịnh rồi sụp đổ.

AI