Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amyloplastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạo tinh bột; có nguồn gốc amyl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
starch-forming; amylogenic
Nguồn gốc
(etymology)
amylo-
+
plastic
AI
1
Tạo tinh bột
1
Tạo tinh bột
1
Tạo tinh bột