Dịch

amusic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc trưng bày amusiatính từRelating to or exhibiting amusia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amusicDạng gốc (base form)
  2. more amusicSo sánh hơn (comparative)
  3. most amusicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ? . .

Họ từ (word family)

cùng gốc amusic

Nguồn gốc (etymology)

AI