Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
amu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của atomic mass unit
danh từ
Abbreviation of atomic mass unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amu
Dạng gốc
(base form)
amu
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Amu Darya
danh từ riêng
danh từ riêng
Con sông lớn ở Trung Á, chảy dọc biên giới Afghanistan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan, đổ vào biển Aral (hiện nay hầu như đã khô)
Amu River
danh từ riêng
danh từ riêng
Đồng nghĩa với Amu Darya river
AI
1
Dạng viết tắt của atomic mass unit
1
Dạng viết tắt của atomic mass unit
1
Dạng viết tắt của atomic mass unit