Dịch

amu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của atomic mass unitdanh từAbbreviation of atomic mass unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amuDạng gốc (base form)
  2. amusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Amu Daryadanh từ riêngCon sông lớn ở Trung Á, chảy dọc biên giới Afghanistan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan, đổ vào biển Aral (hiện nay hầu như đã khô)
Amu Riverdanh từ riêngĐồng nghĩa với Amu Darya river

AI