Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amu River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Amu Darya river
danh từ riêng
Synonym of Amu Darya river.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Amu Darya river
AI
1
Đồng nghĩa với Amu Darya river
1
Đồng nghĩa với Amu Darya river
1
Đồng nghĩa với Amu Darya river