amrita
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cam lộdanh từkhông đếm được (uncountable)The water of life; the drink of the Hindu gods.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amrita Nadidanh từ riêng | danh từ riêng | Trong niềm tin của yoga, một kênh siêu hình kết nối các khu vực quan trọng nhất định của cơ thể con người |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnअमृतamṛta“immortal, immortality”