Dịch

amrita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cam lộdanh từkhông đếm được (uncountable)The water of life; the drink of the Hindu gods.

Cụm từ (phrase)

Amrita Nadidanh từ riêngTrong niềm tin của yoga, một kênh siêu hình kết nối các khu vực quan trọng nhất định của cơ thể con người

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnअमृतamṛta“immortal, immortality”

AI