Dịch

Amrita Nadi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trong niềm tin của yoga, một kênh siêu hình kết nối các khu vực quan trọng nhất định của cơ thể con ngườidanh từ riêngIn yogic belief, a metaphysical channel that connects certain vital areas of the human body.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnअमृतamṛ́ta“immortal”

Ví dụ

  • .
  • , " ," , " ."

AI