Amrita Nadi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trong niềm tin của yoga, một kênh siêu hình kết nối các khu vực quan trọng nhất định của cơ thể con ngườidanh từ riêngIn yogic belief, a metaphysical channel that connects certain vital areas of the human body.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnअमृतamṛ́ta“immortal”
Ví dụ
- .
- , " ," , " ."