Nghĩa chính
- Chiếc bình hai tay cầm của người La Mã cổ đạidanh từAn Ancient Roman two-handled vessel.
- Bình đựng rượu hoặc dầu đã thánh hiếndanh từA vessel for containing consecrated wine or oil.
- Sự giãn nở cuối của một ống dẫndanh từThe dilated end of a duct.
- Các xốp của rễdanh từThe spongiole of a root.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ampullaDạng gốc (base form)
- ampullae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ampullasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ampulla of Vaterdanh từ | danh từ | Vết sưng đánh dấu sự hợp nhất của ống tụy và ống mật chung |
| ampulla of Lorenzinidanh từ | danh từ | Chất cảm thụ điện được tìm thấy chủ yếu ở các loài cá sụn như cá mập và cá đuối, tạo thành một mạng lưới các kênh chứa đầy thạch |
| ampullar abortiondanh từ | danh từ | Phá thai bằng ống dẫn trứng xảy ra gần bóng của ống dẫn trứng |
Ví dụ
- bóng màng
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ampullaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhampulla
Cùng gốc (doublet)ampoule