Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amplicant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yếu tố khuếch đại một phản ứng
danh từ
A factor that amplifies a response.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amplicant
Dạng gốc
(base form)
amplicant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
amplify
+
-ant
AI
1
Yếu tố khuếch đại một phản ứng
1
Yếu tố khuếch đại một phản ứng
1
Yếu tố khuếch đại một phản ứng