Dịch

amphisbaena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rắn thần thoại có đầu ở mỗi đầu cơ thể, có thể di chuyển theo cả hai hướngdanh từA mythical serpent having a head at each end of its body, able to move in either direction.
  2. Là thành viên của một chi thằn lằn, có nguồn gốc từ châu Mỹ, có các chi rất giống nhaudanh từA member of a genus of lizards, native to the Americas, having extremities which are very similar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amphisbaenaDạng gốc (base form)
  2. amphisbaenasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc amphisbaena

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhamphisbaena
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀμφίσβαιναamphísbaina

AI