Dịch

amphigoric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô nghĩa; vô lýtính từNonsensical; absurd
  2. Liên quan đến một cuộc lưỡng cưtính từpertaining to an amphigory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amphigoricDạng gốc (base form)
  2. more amphigoricSo sánh hơn (comparative)
  3. most amphigoricSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI