amphigoric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vô nghĩa; vô lýtính từNonsensical; absurd
- Liên quan đến một cuộc lưỡng cưtính từpertaining to an amphigory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amphigoricDạng gốc (base form)
- more amphigoricSo sánh hơn (comparative)
- most amphigoricSo sánh nhất (superlative)