Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphibiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lưỡng cư học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to amphibiology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amphibiologic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amphibiological
amphibiological
ly
Theo cách lưỡng cư
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
amphibiologist
AI
1
Liên quan đến lưỡng cư học
1
Liên quan đến lưỡng cư học
1
Liên quan đến lưỡng cư học