Dịch

amphibiologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu lưỡng cưdanh từOne who studies amphibiology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amphibiologistDạng gốc (base form)
  2. amphibiologistsSố nhiều (plural)

AI