Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amorphousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tính chất vô định hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being amorphous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amorphicity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amorfia
giống cái
Sự vô định hình
amorfismo
giống đực
Tính vô định hình (chất lượng vô định hình)
Nguồn gốc
(etymology)
amorphous
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tính chất vô định hình
1
Trạng thái hoặc tính chất vô định hình
1
Trạng thái hoặc tính chất vô định hình