Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amnionless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu nước ối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That lacks an amnion
Nguồn gốc
(etymology)
amnion
+
-less
AI
1
Thiếu nước ối
1
Thiếu nước ối
1
Thiếu nước ối