Dịch

ammunition belt

danh từ (noun)
US/ˌæmjəˈnɪʃən ˈbɛlt/

Nghĩa chính

  1. Một thiết bị súng được sử dụng để đóng gói và nạp hộp đạn, thường dành cho vũ khí tự động bắn nhanh như súng máydanh từa firearm device used to package and feed cartridges, typically for rapid-firing automatic weapons such as machine guns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ammunition beltDạng gốc (base form)
  2. ammunition beltsSố nhiều (plural)

AI