Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ammonitrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại phân đạm dựa trên amoni nitrat
danh từ
A nitrogen fertilizer based on ammonium nitrate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ammonitrate
Dạng gốc
(base form)
ammonitrate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ammonium
+
nitrate
AI
1
Loại phân đạm dựa trên amoni nitrat
1
Loại phân đạm dựa trên amoni nitrat
1
Loại phân đạm dựa trên amoni nitrat