Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amitochondrial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu ty thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a mitochondrion
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
mitochondrial
AI
1
Thiếu ty thể
1
Thiếu ty thể
1
Thiếu ty thể