Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem amide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic of an amide.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amidic
amidic
ity
Thước đo tuyến tính về độ bền của liên kết amit trong hợp chất hữu cơ, dựa trên entanpy tính toán của quá trình hydro hóa khi so sánh với các hợp chất tham chiếu dimethylacetamide và azaadamantane-2-one
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
amide
+
-ic
AI
1
Xem amide
1
Xem amide
1
Xem amide