Dịch

amicus

C2danh từ (noun)
/ˈæm.ɪ.kəs/

Nghĩa chính

  1. Ai đó không phải là một bên trong vụ việc nhưng lại nộp bản tóm tắt và/hoặc trình bày lập luận bằng miệng trong vụ việc đódanh từSomeone not a party to a case who submits a brief and/or presents oral argument in that case.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. amicusDạng gốc (base form)
  2. amici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

amicus curiaedanh từCá nhân hoặc tổ chức được tòa án cho phép bào chữa hoặc đệ trình nhưng không trực tiếp tham gia vào vụ kiện

AI