Nghĩa chính
- Ai đó không phải là một bên trong vụ việc nhưng lại nộp bản tóm tắt và/hoặc trình bày lập luận bằng miệng trong vụ việc đódanh từSomeone not a party to a case who submits a brief and/or presents oral argument in that case.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- amicusDạng gốc (base form)
- amici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amicus curiaedanh từ | danh từ | Cá nhân hoặc tổ chức được tòa án cho phép bào chữa hoặc đệ trình nhưng không trực tiếp tham gia vào vụ kiện |