Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amianthoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như amianthus
tính từ
Resembling amianthus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amianthoid
Dạng gốc
(base form)
more amianthoid
So sánh hơn
(comparative)
most amianthoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
amianthus
+
-oid
AI
1
Giống như amianthus
1
Giống như amianthus
1
Giống như amianthus