Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amethodist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không có phương pháp; một lang băm
danh từ
Someone without a method; a quack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amethodist
Dạng gốc
(base form)
amethodist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
methodist
AI
1
Người không có phương pháp
1
Người không có phương pháp
1
Người không có phương pháp