Dịch

american history

UK/əˈmeə.ɹɪ.kən ˈhɪs.tə.ɹi/US/əˈmɛɹəkən ˈhɪstɚi/

Nghĩa chính

  1. Lịch sử nước Mỹ

Cụm từ (phrase)

African American History Monthdanh từ riêngĐồng nghĩa với Black History Month

Ví dụ

  • .Cô ấy đang học ngành lịch sử nước Mỹ tại trường đại học.

AI