Nghĩa chính
- Lịch sử nước Mỹ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| African American History Monthdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Black History Month |
Ví dụ
- .Cô ấy đang học ngành lịch sử nước Mỹ tại trường đại học.
Xuất hiện ở từ khác
- Americankết hợplịch sử nước Mỹ