Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amentiferous
tính từ
(adjective)
UK
/
æ
m
ə
n
ˈ
t
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mang cụm hoa đuôi sóc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing catkins.
Nguồn gốc
(etymology)
amentum
+
-iferous
Ví dụ
Amentiferous
forms
,
such
as
Myrica
,
Betula
,
Alnus
AI
1
Mang cụm hoa đuôi sóc
1
Mang cụm hoa đuôi sóc
1
Mang cụm hoa đuôi sóc