Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amelocemental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến men và xi măng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the enamel and cement.
Nguồn gốc
(etymology)
amelo-
+
cemental
AI
1
Liên quan đến men và xi măng
1
Liên quan đến men và xi măng
1
Liên quan đến men và xi măng