Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambusher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ambush
danh từ
One who ambushes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambusher
Dạng gốc
(base form)
ambusher
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ambusher
ambush
Phục kích
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
ambush
+
-er
AI
1
Xem ambush
1
Xem ambush
1
Xem ambush