ambulator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người đi bộdanh từA walker; one who walks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambulatorDạng gốc (base form)
- ambulatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambulatory caredanh từ | danh từ | Hình thức chăm sóc y tế được cung cấp trên cơ sở ngoại trú |
Họ từ (word family)
cùng gốc ambulatorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhambulātor