Dịch

ambulator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người đi bộdanh từA walker; one who walks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambulatorDạng gốc (base form)
  2. ambulatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ambulatory caredanh từHình thức chăm sóc y tế được cung cấp trên cơ sở ngoại trú

AI