Dịch

ambulance cover

danh từ (noun)
US/ˈæmbjələns ˈkʌvɚ/

Nghĩa chính

  1. Phong bì được cơ quan bưu chính sử dụng để chuyển một lá thư bị hư hỏng trong quá trình phân loạidanh từAn envelope used by the postal authorities to convey a letter damaged during sorting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambulance coverDạng gốc (base form)
  2. ambulance coversSố nhiều (plural)

AI