Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambisexually
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách lưỡng tính
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ambisexual way.
Nguồn gốc
(etymology)
ambisexual
+
-ly
AI
1
Theo một cách lưỡng tính
1
Theo một cách lưỡng tính
1
Theo một cách lưỡng tính