Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambidextrously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem ambidextrous
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ambidextrous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
ambidextrous
+
-ly
AI
1
Xem ambidextrous
1
Xem ambidextrous
1
Xem ambidextrous