Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amateurishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không lành nghề, sự không thành thạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being amateurish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amateurishness
amateurish
Không chuyên, không lành nghề
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
amateurish
+
-ness
Ví dụ
He
betrays
his
amateurishness
in
a
hundred
ways
.
AI
1
Sự không lành nghề
1
Sự không lành nghề
1
Sự không lành nghề